Cặp xỉu chủ miền Trung
Xem thống kê

1.000.000
Đến với chúng tôi cam kết ngày nào bạn cũng thắng lớn nhé. Dịch vụ đa dạng từ Lô – Đề – Xiên. Sử dụng phần mềm phân tích hiện đại nên không bao giờ có sự sai sót trong quá trình Soi cầu & Chốt số.
Xin quý khách chú ý:
Quý khách có thể cộng dồn thẻ nạp.
Hỗ trợ: Viettel, Mobiphone, Vinaphone, Vietnamobile...
Khi nạp thành công cầu sẽ hiện ra cho Quý khách.
Quý khách nhận số từ 9h00 đến 17h10 hàng ngày.
Chat trực tuyến CSKH và khi nạp thẻ bị lỗi.
Nạp thẻ và nhận cầu tại đây
Thống kê Cặp xỉu chủ miền Trung
NgàyCặp xỉu chủ miền TrungKết quả
Hôm nay
26/01/2023
Bình Định: 177-630
Quảng Trị: 106-684
Quảng Bình: 989-700
Miss
25/01/2023
Đà Nẵng: 872-172
Khánh Hòa: 606-906
Win Khánh Hòa 906
24/01/2023
Đắk Lắk: 939-249
Quảng Nam: 342-702
Miss
23/01/2023
Thừa Thiên Huế: 882-765
Phú Yên: 344-019
Win Phú Yên 019
22/01/2023
Kon Tum: 142-244
Khánh Hòa: 750-690
Thừa Thiên Huế: 568-815
Miss
21/01/2023
Đà Nẵng: 526-475
Quảng Ngãi: 606-216
Đắk Nông: 833-401
Win Quảng Ngãi 606
20/01/2023
Gia Lai: 685-241
Ninh Thuận: 932-289
Miss
19/01/2023
Bình Định: 479-833
Quảng Trị: 170-427
Quảng Bình: 686-945
Miss
18/01/2023
Đà Nẵng: 980-334
Khánh Hòa: 337-787
Miss
17/01/2023
Đắk Lắk: 286-176
Quảng Nam: 504-807
Miss
16/01/2023
Thừa Thiên Huế: 246-861
Phú Yên: 622-649
Miss
15/01/2023
Kon Tum: 431-218
Khánh Hòa: 978-748
Thừa Thiên Huế: 245-907
Win Khánh Hòa 748
14/01/2023
Đà Nẵng: 753-942
Quảng Ngãi: 559-480
Đắk Nông: 779-360
Miss
13/01/2023
Gia Lai: 263-900
Ninh Thuận: 610-586
Win Gia Lai 263
12/01/2023
Bình Định: 668-362
Quảng Trị: 560-704
Quảng Bình: 312-290
Miss
11/01/2023
Đà Nẵng: 461-443
Khánh Hòa: 723-952
Miss
10/01/2023
Đắk Lắk: 284-110
Quảng Nam: 202-766
Miss
09/01/2023
Thừa Thiên Huế: 886-742
Phú Yên: 464-950
Win Thừa Thiên Huế 886
08/01/2023
Kon Tum: 347-173
Khánh Hòa: 268-294
Thừa Thiên Huế: 692-850
Miss
07/01/2023
Đà Nẵng: 954-259
Quảng Ngãi: 262-255
Đắk Nông: 332-269
Miss
06/01/2023
Gia Lai: 159-329
Ninh Thuận: 533-665
Miss
05/01/2023
Bình Định: 235-858
Quảng Trị: 356-177
Quảng Bình: 149-193
Miss
04/01/2023
Đà Nẵng: 592-755
Khánh Hòa: 593-388
Miss
03/01/2023
Đắk Lắk: 489-826
Quảng Nam: 312-345
Miss
02/01/2023
Thừa Thiên Huế: 667-567
Phú Yên: 755-802
Miss
01/01/2023
Kon Tum: 554-756
Khánh Hòa: 642-855
Thừa Thiên Huế: 205-559
Miss
31/12/2022
Đà Nẵng: 137-301
Quảng Ngãi: 164-237
Đắk Nông: 916-129
Miss
30/12/2022
Gia Lai: 962-503
Ninh Thuận: 395-628
Win Ninh Thuận 628
29/12/2022
Bình Định: 304-621
Quảng Trị: 556-120
Quảng Bình: 370-844
Miss
28/12/2022
Đà Nẵng: 992-730
Khánh Hòa: 910-277
Miss
27/12/2022
Đắk Lắk: 539-962
Quảng Nam: 697-836
Miss
26/12/2022
Thừa Thiên Huế: 819-863
Phú Yên: 800-630
Miss
25/12/2022
Kon Tum: 902-474
Khánh Hòa: 330-509
Thừa Thiên Huế: 705-736
Miss
24/12/2022
Đà Nẵng: 777-435
Quảng Ngãi: 196-540
Đắk Nông: 568-806
Miss
23/12/2022
Gia Lai: 488-451
Ninh Thuận: 207-643
Miss
22/12/2022
Bình Định: 924-783
Quảng Trị: 586-561
Quảng Bình: 730-783
Miss
21/12/2022
Đà Nẵng: 511-850
Khánh Hòa: 863-822
Miss
20/12/2022
Đắk Lắk: 925-560
Quảng Nam: 316-834
Miss
19/12/2022
Thừa Thiên Huế: 092-929
Phú Yên: 319-141
Win Thừa Thiên Huế 092
18/12/2022
Kon Tum: 626-745
Khánh Hòa: 361-157
Thừa Thiên Huế: 549-711
Miss
17/12/2022
Đà Nẵng: 176-217
Quảng Ngãi: 318-557
Đắk Nông: 557-513
Miss
16/12/2022
Gia Lai: 352-582
Ninh Thuận: 976-970
Miss
15/12/2022
Bình Định: 191-719
Quảng Trị: 618-509
Quảng Bình: 355-719
Miss
14/12/2022
Đà Nẵng: 319-217
Khánh Hòa: 108-202
Miss
13/12/2022
Đắk Lắk: 545-115
Quảng Nam: 734-037
Win Quảng Nam 037
12/12/2022
Thừa Thiên Huế: 727-947
Phú Yên: 294-509
Miss
11/12/2022
Kon Tum: 735-709
Khánh Hòa: 926-821
Thừa Thiên Huế: 243-106
Win Thừa Thiên Huế 243
10/12/2022
Đà Nẵng: 513-465
Quảng Ngãi: 851-508
Đắk Nông: 474-578
Miss
09/12/2022
Gia Lai: 792-586
Ninh Thuận: 198-923
Miss
08/12/2022
Bình Định: 419-922
Quảng Trị: 548-644
Quảng Bình: 817-713
Miss
07/12/2022
Đà Nẵng: 758-800
Khánh Hòa: 449-575
Miss
06/12/2022
Đắk Lắk: 638-128
Quảng Nam: 132-455
Win Quảng Nam 455
05/12/2022
Thừa Thiên Huế: 238-820
Phú Yên: 740-448
Miss
04/12/2022
Kon Tum: 434-307
Khánh Hòa: 946-645
Thừa Thiên Huế: 029-608
Win Thừa Thiên Huế 029
03/12/2022
Đà Nẵng: 946-425
Quảng Ngãi: 454-199
Đắk Nông: 516-386
Win Quảng Ngãi 454
02/12/2022
Gia Lai: 886-248
Ninh Thuận: 375-255
Miss
01/12/2022
Bình Định: 586-842
Quảng Trị: 337-185
Quảng Bình: 167-143
Miss
Kết quả xổ số miền Trung ngày 26/01/2023
Thứ Năm Bình Định
XSBDI
Quảng Trị
XSQT
Quảng Bình
XSQB
Giải tám
92
57
87
Giải bảy
285
986
655
Giải sáu
7284
0333
1036
9769
7681
3414
7632
1055
4499
Giải năm
2800
8618
5545
Giải tư
88289
46641
27808
08054
26782
84138
40773
81966
13264
75424
81289
92777
40630
61855
76045
48967
20087
53080
87603
48524
81188
Giải ba
12229
27113
25782
72049
76951
54375
Giải nhì
44133
87037
17121
Giải nhất
92648
14572
15409
Đặc biệt
097317
791751
395830
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
000, 0803, 09
113, 1714, 18
2292421, 24
333, 33, 36, 3830, 3730, 32
441, 484945, 45
55451, 55, 5751, 55, 55
664, 66, 6967
77372, 7775
882, 84, 85, 8981, 82, 86, 8980, 87, 87, 88
99299
Xem Thêm Cầu Đẹp Miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung