Cặp xỉu chủ miền Nam
Xem thống kê

1.000.000
Đến với chúng tôi cam kết ngày nào bạn cũng thắng lớn nhé. Dịch vụ đa dạng từ Lô – Đề – Xiên. Sử dụng phần mềm phân tích hiện đại nên không bao giờ có sự sai sót trong quá trình Soi cầu & Chốt số.
Xin quý khách chú ý:
Quý khách có thể cộng dồn thẻ nạp.
Hỗ trợ: Viettel, Mobiphone, Vinaphone, Vietnamobile...
Khi nạp thành công cầu sẽ hiện ra cho Quý khách.
Quý khách nhận số từ 9h00 đến 16h10 hàng ngày.
Chat trực tuyến CSKH và khi nạp thẻ bị lỗi.
Nạp thẻ và nhận cầu tại đây
Thống kê Cặp xỉu chủ miền Nam
NgàyCặp xỉu chủ miền NamKết quả
Hôm nay
26/01/2023
Tây Ninh: 713-786
An Giang: 252-689
Bình Thuận: 820-666
Miss
25/01/2023
Đồng Nai: 993-183
Cần Thơ: 592-195
Sóc Trăng: 179-615
Miss
24/01/2023
Bến Tre: 897-157
Vũng Tàu: 138-863
Bạc Liêu: 885-581
Miss
23/01/2023
Hồ Chí Minh: 327-516
Đồng Tháp: 909-129
Cà Mau: 215-448
Miss
22/01/2023
Tiền Giang: 450-496
Kiên Giang: 403-253
Đà Lạt: 126-800
Win Kiên Giang 403
21/01/2023
Hồ Chí Minh: 886-839
Long An: 606-157
Bình Phước: 475-323
Hậu Giang: 829-212
Win Hồ Chí Minh 886
20/01/2023
Vĩnh Long: 935-183
Bình Dương: 409-928
Trà Vinh: 676-872
Miss
19/01/2023
Tây Ninh: 610-425
An Giang: 559-127
Bình Thuận: 103-819
Win An Giang 127
18/01/2023
Đồng Nai: 692-627
Cần Thơ: 388-397
Sóc Trăng: 155-597
Miss
17/01/2023
Bến Tre: 263-472
Vũng Tàu: 986-802
Bạc Liêu: 785-457
Miss
16/01/2023
Hồ Chí Minh: 661-560
Đồng Tháp: 417-539
Cà Mau: 598-552
Miss
15/01/2023
Tiền Giang: 896-652
Kiên Giang: 986-372
Đà Lạt: 396-226
Win Đà Lạt 396
14/01/2023
Hồ Chí Minh: 372-815
Long An: 424-231
Bình Phước: 196-190
Hậu Giang: 724-501
Miss
13/01/2023
Vĩnh Long: 703-047
Bình Dương: 699-553
Trà Vinh: 363-854
Win Vĩnh Long 703
12/01/2023
Tây Ninh: 811-280
An Giang: 772-323
Bình Thuận: 493-544
Miss
11/01/2023
Đồng Nai: 239-212
Cần Thơ: 500-523
Sóc Trăng: 903-401
Miss
10/01/2023
Bến Tre: 501-689
Vũng Tàu: 520-929
Bạc Liêu: 293-696
Miss
09/01/2023
Hồ Chí Minh: 434-131
Đồng Tháp: 533-908
Cà Mau: 855-343
Win Hồ Chí Minh 434
08/01/2023
Tiền Giang: 806-815
Kiên Giang: 433-914
Đà Lạt: 165-478
Win Tiền Giang 815
07/01/2023
Hồ Chí Minh: 273-543
Long An: 514-726
Bình Phước: 571-128
Hậu Giang: 125-908
Miss
06/01/2023
Vĩnh Long: 325-183
Bình Dương: 473-830
Trà Vinh: 941-285
Miss
05/01/2023
Tây Ninh: 332-103
An Giang: 544-525
Bình Thuận: 497-412
Miss
04/01/2023
Đồng Nai: 274-189
Cần Thơ: 827-633
Sóc Trăng: 704-231
Miss
03/01/2023
Bến Tre: 940-482
Vũng Tàu: 127-222
Bạc Liêu: 835-734
Miss
02/01/2023
Hồ Chí Minh: 794-825
Đồng Tháp: 737-318
Cà Mau: 125-113
Miss
01/01/2023
Tiền Giang: 137-405
Kiên Giang: 107-714
Đà Lạt: 117-440
Miss
31/12/2022
Hồ Chí Minh: 917-482
Long An: 773-854
Bình Phước: 854-786
Hậu Giang: 207-606
Miss
30/12/2022
Vĩnh Long: 697-161
Bình Dương: 664-948
Trà Vinh: 744-408
Win Bình Dương 664
29/12/2022
Tây Ninh: 454-248
An Giang: 954-834
Bình Thuận: 661-577
Miss
28/12/2022
Đồng Nai: 645-113
Cần Thơ: 123-118
Sóc Trăng: 117-800
Miss
27/12/2022
Bến Tre: 855-587
Vũng Tàu: 316-983
Bạc Liêu: 712-521
Miss
26/12/2022
Hồ Chí Minh: 696-760
Đồng Tháp: 619-984
Cà Mau: 110-825
Miss
25/12/2022
Tiền Giang: 949-347
Kiên Giang: 184-974
Đà Lạt: 353-476
Miss
24/12/2022
Hồ Chí Minh: 368-265
Long An: 472-470
Bình Phước: 535-343
Hậu Giang: 932-199
Miss
23/12/2022
Vĩnh Long: 372-547
Bình Dương: 343-867
Trà Vinh: 913-466
Miss
22/12/2022
Tây Ninh: 540-110
An Giang: 334-622
Bình Thuận: 302-236
Miss
21/12/2022
Đồng Nai: 157-894
Cần Thơ: 915-706
Sóc Trăng: 729-269
Miss
20/12/2022
Bến Tre: 358-823
Vũng Tàu: 979-258
Bạc Liêu: 904-946
Miss
19/12/2022
Hồ Chí Minh: 342-001
Đồng Tháp: 843-361
Cà Mau: 105-752
Win Hồ Chí Minh 342
18/12/2022
Tiền Giang: 477-155
Kiên Giang: 782-131
Đà Lạt: 445-881
Miss
17/12/2022
Hồ Chí Minh: 378-646
Long An: 226-232
Bình Phước: 515-172
Hậu Giang: 142-513
Miss
16/12/2022
Vĩnh Long: 696-789
Bình Dương: 979-842
Trà Vinh: 497-917
Miss
15/12/2022
Tây Ninh: 641-703
An Giang: 526-724
Bình Thuận: 601-489
Win Bình Thuận 601
14/12/2022
Đồng Nai: 386-564
Cần Thơ: 439-256
Sóc Trăng: 679-390
Win Đồng Nai 564
13/12/2022
Bến Tre: 181-606
Vũng Tàu: 300-630
Bạc Liêu: 222-620
Miss
12/12/2022
Hồ Chí Minh: 646-912
Đồng Tháp: 704-839
Cà Mau: 757-794
Miss
11/12/2022
Tiền Giang: 830-152
Kiên Giang: 498-695
Đà Lạt: 215-358
Win Đà Lạt 215
10/12/2022
Hồ Chí Minh: 739-163
Long An: 240-853
Bình Phước: 558-390
Hậu Giang: 550-546
Miss
09/12/2022
Vĩnh Long: 798-365
Bình Dương: 144-470
Trà Vinh: 115-128
Miss
08/12/2022
Tây Ninh: 511-863
An Giang: 461-629
Bình Thuận: 530-175
Miss
07/12/2022
Đồng Nai: 390-179
Cần Thơ: 594-615
Sóc Trăng: 211-594
Win Cần Thơ 594
06/12/2022
Bến Tre: 811-485
Vũng Tàu: 886-176
Bạc Liêu: 264-118
Win Bến Tre 485
05/12/2022
Hồ Chí Minh: 942-507
Đồng Tháp: 721-231
Cà Mau: 355-329
Miss
04/12/2022
Tiền Giang: 716-324
Kiên Giang: 702-842
Đà Lạt: 780-688
Win Tiền Giang 716
03/12/2022
Hồ Chí Minh: 749-480
Long An: 724-977
Bình Phước: 721-942
Hậu Giang: 376-596
Win Hồ Chí Minh 749
Win Long An 724
02/12/2022
Vĩnh Long: 508-816
Bình Dương: 311-867
Trà Vinh: 619-792
Miss
01/12/2022
Tây Ninh: 411-181
An Giang: 507-421
Bình Thuận: 226-218
Miss
Kết quả xổ số miền Nam ngày 26/01/2023
Thứ Năm Tây Ninh
L: 1K4
An Giang
L: AG-1K4
Bình Thuận
L: 1K4
Giải tám
41
65
67
Giải bảy
208
195
178
Giải sáu
1212
3016
4017
8041
0050
3324
7655
5089
8985
Giải năm
6680
2051
9472
Giải tư
86188
12387
68942
04462
51836
26734
24227
63507
24390
22896
75956
23406
08014
35160
91587
50047
01821
43657
78514
14023
80006
Giải ba
59784
40401
53291
23204
90854
95952
Giải nhì
14308
58948
05187
Giải nhất
18300
00233
86801
Đặc biệt
397242
276935
021982
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
000, 01, 08, 0804, 06, 0701, 06
112, 16, 171414
2272421, 23
334, 3633, 35
441, 42, 4241, 4847
550, 51, 5652, 54, 55, 57
66260, 6567
772, 78
880, 84, 87, 8882, 85, 87, 87, 89
990, 91, 95, 96
Xem Thêm Cầu Đẹp Miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Song thủ lô miền Nam
Cặp giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam