Cầu Đẹp Miền Bắc
Bạch thủ lô miền Bắc
Song thủ lô miền Bắc
Cầu lô 2 nháy miền Bắc
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Dàn lô 4 số miền Bắc
Dàn lô 5 số miền Bắc
Dàn lô 6 số miền Bắc
Bạch thủ kép miền Bắc
Cặp ba càng miền Bắc
Đề đầu đuôi miền Bắc
Bạch thủ đề miền Bắc
Song thủ đề miền Bắc
Dàn đề 4 số miền Bắc
Dàn đề 6 số miền Bắc
Dàn đề 8 số miền Bắc
Dàn đề 10 số miền Bắc
Dàn đề 12 số miền Bắc
Cầu Đẹp Miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Song thủ lô miền Nam
Cặp giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam
Cầu Đẹp Miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung
Kết quả xổ số miền Bắc ngày 26/01/2023
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 11LG-5LG-4LG-12LG-8LG-1LG
Đặc biệt
34164
Giải nhất
21642
Giải nhì
85331
53702
Giải ba
36678
49662
96488
70757
21183
72285
Giải tư
2204
4344
9025
9940
Giải năm
3753
4608
9088
7731
5934
6916
Giải sáu
100
874
364
Giải bảy
32
60
46
20
ĐầuLôtô
000, 02, 04, 08
116
220, 25
331, 31, 32, 34
440, 42, 44, 46
553, 57
660, 62, 64, 64
774, 78
883, 85, 88, 88
9
ĐuôiLôtô
000, 20, 40, 60
131, 31
202, 32, 42, 62
353, 83
404, 34, 44, 64, 64, 74
525, 85
616, 46
757
808, 78, 88, 88
9
Kết quả xổ số miền Nam ngày 26/01/2023
Thứ Năm Tây Ninh
L: 1K4
An Giang
L: AG-1K4
Bình Thuận
L: 1K4
Giải tám
41
65
67
Giải bảy
208
195
178
Giải sáu
1212
3016
4017
8041
0050
3324
7655
5089
8985
Giải năm
6680
2051
9472
Giải tư
86188
12387
68942
04462
51836
26734
24227
63507
24390
22896
75956
23406
08014
35160
91587
50047
01821
43657
78514
14023
80006
Giải ba
59784
40401
53291
23204
90854
95952
Giải nhì
14308
58948
05187
Giải nhất
18300
00233
86801
Đặc biệt
397242
276935
021982
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
000, 01, 08, 0804, 06, 0701, 06
112, 16, 171414
2272421, 23
334, 3633, 35
441, 42, 4241, 4847
550, 51, 5652, 54, 55, 57
66260, 6567
772, 78
880, 84, 87, 8882, 85, 87, 87, 89
990, 91, 95, 96
Kết quả xổ số miền Trung ngày 26/01/2023
Thứ Năm Bình Định
XSBDI
Quảng Trị
XSQT
Quảng Bình
XSQB
Giải tám
92
57
87
Giải bảy
285
986
655
Giải sáu
7284
0333
1036
9769
7681
3414
7632
1055
4499
Giải năm
2800
8618
5545
Giải tư
88289
46641
27808
08054
26782
84138
40773
81966
13264
75424
81289
92777
40630
61855
76045
48967
20087
53080
87603
48524
81188
Giải ba
12229
27113
25782
72049
76951
54375
Giải nhì
44133
87037
17121
Giải nhất
92648
14572
15409
Đặc biệt
097317
791751
395830
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
000, 0803, 09
113, 1714, 18
2292421, 24
333, 33, 36, 3830, 3730, 32
441, 484945, 45
55451, 55, 5751, 55, 55
664, 66, 6967
77372, 7775
882, 84, 85, 8981, 82, 86, 8980, 87, 87, 88
99299