Cầu Đẹp Miền Bắc
Bạch thủ lô miền Bắc
Song thủ lô miền Bắc
Cầu lô 2 nháy miền Bắc
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Dàn lô 4 số miền Bắc
Dàn lô 5 số miền Bắc
Dàn lô 6 số miền Bắc
Bạch thủ kép miền Bắc
Cặp ba càng miền Bắc
Đề đầu đuôi miền Bắc
Bạch thủ đề miền Bắc
Song thủ đề miền Bắc
Dàn đề 4 số miền Bắc
Dàn đề 6 số miền Bắc
Dàn đề 8 số miền Bắc
Dàn đề 10 số miền Bắc
Dàn đề 12 số miền Bắc
Cầu Đẹp Miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Song thủ lô miền Nam
Cặp giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam
Cầu Đẹp Miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung
Kết quả xổ số miền Bắc ngày 18/01/2022
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 12RB-11RB-8RB-7RB-4RB-14RB
Đặc biệt
46384
Giải nhất
25306
Giải nhì
69864
13585
Giải ba
02154
92020
72481
99996
31657
99642
Giải tư
8470
5095
0718
6124
Giải năm
3254
4223
3465
8258
1568
2404
Giải sáu
772
095
306
Giải bảy
78
90
92
74
ĐầuLôtô
004, 06, 06
118
220, 23, 24
3
442
554, 54, 57, 58
664, 65, 68
770, 72, 74, 78
881, 84, 85
990, 92, 95, 95, 96
ĐuôiLôtô
020, 70, 90
181
242, 72, 92
323
404, 24, 54, 54, 64, 74, 84
565, 85, 95, 95
606, 06, 96
757
818, 58, 68, 78
9
Kết quả xổ số miền Nam ngày 18/01/2022
Thứ Ba Bến Tre
L: K03-T01
Vũng Tàu
L: 1C
Bạc Liêu
L: T1-K3
Giải tám
24
35
61
Giải bảy
537
029
003
Giải sáu
3532
0166
0041
3687
2198
4382
7103
6611
2255
Giải năm
2789
3588
0623
Giải tư
99587
47534
04194
68916
45064
62051
05973
28790
83378
93927
52507
18890
67359
04017
50610
53577
07338
52022
49844
49722
47424
Giải ba
82935
85598
77703
90679
71198
09626
Giải nhì
84097
64045
68680
Giải nhất
53451
56768
80347
Đặc biệt
834776
274123
243220
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
003, 0703, 03
1161710, 11
22423, 27, 2920, 22, 22, 23, 24, 26
332, 34, 35, 373538
4414544, 47
551, 515955
664, 666861
773, 7678, 7977
887, 8982, 87, 8880
994, 97, 9890, 90, 9898
Kết quả xổ số miền Trung ngày 18/01/2022
Thứ Ba Đắk Lắk
XSDLK
Quảng Nam
XSQNM
Giải tám
96
11
Giải bảy
436
626
Giải sáu
5566
5520
4530
7464
7128
8159
Giải năm
1045
1138
Giải tư
23137
37753
05930
84561
51282
23207
77319
27243
84326
30109
00940
93068
89266
67804
Giải ba
40627
93575
95958
21934
Giải nhì
13163
03372
Giải nhất
80340
20423
Đặc biệt
707749
954332
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
00704, 09
11911
220, 2723, 26, 26, 28
330, 30, 36, 3732, 34, 38
440, 45, 4940, 43
55358, 59
661, 63, 6664, 66, 68
77572
882
996