Cầu Đẹp Miền Bắc
Bạch thủ lô miền Bắc
Song thủ lô miền Bắc
Cầu lô 2 nháy miền Bắc
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Dàn lô 4 số miền Bắc
Dàn lô 5 số miền Bắc
Dàn lô 6 số miền Bắc
Bạch thủ kép miền Bắc
Cặp ba càng miền Bắc
Đề đầu đuôi miền Bắc
Bạch thủ đề miền Bắc
Song thủ đề miền Bắc
Dàn đề 4 số miền Bắc
Dàn đề 6 số miền Bắc
Dàn đề 8 số miền Bắc
Dàn đề 10 số miền Bắc
Dàn đề 12 số miền Bắc
Cầu Đẹp Miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Song thủ lô miền Nam
Cặp giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam
Cầu Đẹp Miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung
Kết quả xổ số miền Bắc ngày 19/04/2021
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 11AZ-12AZ-5AZ-2AZ-14AZ-8AZ
Đặc biệt
81365
Giải nhất
37116
Giải nhì
91280
35840
Giải ba
07090
54403
41109
10007
86098
89353
Giải tư
5851
1113
7837
9569
Giải năm
7119
2502
8400
7704
1188
6837
Giải sáu
548
974
553
Giải bảy
66
37
86
80
ĐầuLôtô
000, 02, 03, 04, 07, 09
113, 16, 19
2
337, 37, 37
440, 48
551, 53, 53
665, 66, 69
774
880, 80, 86, 88
990, 98
ĐuôiLôtô
000, 40, 80, 80, 90
151
202
303, 13, 53, 53
404, 74
565
616, 66, 86
707, 37, 37, 37
848, 88, 98
909, 19, 69
Kết quả xổ số miền Nam ngày 19/04/2021
Thứ Hai Hồ Chí Minh
L: 4D2
Đồng Tháp
L: K16
Cà Mau
L: T04K3
Giải tám
89
68
27
Giải bảy
910
514
933
Giải sáu
4291
1661
2822
8337
9874
8682
1020
8285
9692
Giải năm
5303
2225
8576
Giải tư
51122
74574
79971
04314
56794
83760
62225
59719
44568
31528
68354
95463
87746
42495
38089
09200
62458
55486
69303
24447
61627
Giải ba
25027
62044
35502
03943
85993
83927
Giải nhì
08179
12968
78465
Giải nhất
93126
26275
97121
Đặc biệt
566558
180944
990966
ĐầuHồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0030200, 03
110, 1414, 19
222, 22, 25, 26, 2725, 2820, 21, 27, 27, 27
33733
44443, 44, 4647
5585458
660, 6163, 68, 68, 6865, 66
771, 74, 7974, 7576
8898285, 86, 89
991, 949592, 93
Kết quả xổ số miền Trung ngày 19/04/2021
Thứ Hai Thừa Thiên Huế
XSTTH
Phú Yên
XSPY
Giải tám
89
17
Giải bảy
767
517
Giải sáu
9065
5944
4900
1494
7292
4632
Giải năm
1821
6479
Giải tư
18007
56740
92328
81731
55677
42532
77035
78289
78763
32276
97294
14589
63274
83685
Giải ba
69328
78984
10675
23246
Giải nhì
40343
58961
Giải nhất
09937
15945
Đặc biệt
097605
313089
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
000, 05, 07
117, 17
221, 28, 28
331, 32, 35, 3732
440, 43, 4445, 46
5
665, 6761, 63
77774, 75, 76, 79
884, 8985, 89, 89, 89
992, 94, 94