Ngày | Cặp xỉu chủ miền Trung | Kết quả |
---|---|---|
Hôm nay | ||
03/04/2025 | Bình Định: 325-646 Quảng Trị: 813-829 Quảng Bình: 214-901 | Miss |
02/04/2025 | Đà Nẵng: 180-322 Khánh Hòa: 412-524 | Win Đà Nẵng 180 |
01/04/2025 | Đắk Lắk: 227-615 Quảng Nam: 864-942 | Win Đắk Lắk 227 |
31/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 181-334 Phú Yên: 331-943 | Miss |
30/03/2025 | Kon Tum: 123-826 Khánh Hòa: 268-447 Thừa Thiên Huế: 363-223 | Miss |
29/03/2025 | Đà Nẵng: 482-578 Quảng Ngãi: 869-889 Đắk Nông: 842-634 | Miss |
28/03/2025 | Gia Lai: 466-730 Ninh Thuận: 883-670 | Miss |
27/03/2025 | Bình Định: 137-765 Quảng Trị: 390-567 Quảng Bình: 652-698 | Miss |
26/03/2025 | Đà Nẵng: 873-871 Khánh Hòa: 160-777 | Miss |
25/03/2025 | Đắk Lắk: 637-216 Quảng Nam: 556-494 | Miss |
24/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 582-277 Phú Yên: 721-275 | Miss |
23/03/2025 | Kon Tum: 890-395 Khánh Hòa: 786-209 Thừa Thiên Huế: 230-497 | Miss |
22/03/2025 | Đà Nẵng: 617-893 Quảng Ngãi: 545-549 Đắk Nông: 253-746 | Miss |
21/03/2025 | Gia Lai: 293-405 Ninh Thuận: 758-962 | Miss |
20/03/2025 | Bình Định: 462-382 Quảng Trị: 902-488 Quảng Bình: 257-256 | Miss |
19/03/2025 | Đà Nẵng: 970-960 Khánh Hòa: 792-109 | Miss |
18/03/2025 | Đắk Lắk: 754-505 Quảng Nam: 227-944 | Miss |
17/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 964-644 Phú Yên: 353-385 | Miss |
16/03/2025 | Kon Tum: 745-780 Khánh Hòa: 894-725 Thừa Thiên Huế: 862-527 | Win Khánh Hòa 725 |
15/03/2025 | Đà Nẵng: 366-928 Quảng Ngãi: 426-672 Đắk Nông: 383-139 | Miss |
14/03/2025 | Gia Lai: 494-186 Ninh Thuận: 979-420 | Miss |
13/03/2025 | Bình Định: 746-341 Quảng Trị: 475-503 Quảng Bình: 682-233 | Miss |
12/03/2025 | Đà Nẵng: 107-280 Khánh Hòa: 919-956 | Miss |
11/03/2025 | Đắk Lắk: 349-930 Quảng Nam: 544-773 | Miss |
10/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 185-265 Phú Yên: 686-329 | Miss |
09/03/2025 | Kon Tum: 428-388 Khánh Hòa: 369-676 Thừa Thiên Huế: 358-818 | Miss |
08/03/2025 | Đà Nẵng: 771-160 Quảng Ngãi: 425-972 Đắk Nông: 209-441 | Miss |
07/03/2025 | Gia Lai: 349-275 Ninh Thuận: 587-199 | Miss |
06/03/2025 | Bình Định: 169-923 Quảng Trị: 216-823 Quảng Bình: 266-202 | Miss |
05/03/2025 | Đà Nẵng: 761-864 Khánh Hòa: 611-458 | Miss |
04/03/2025 | Đắk Lắk: 590-959 Quảng Nam: 415-951 | Miss |
03/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 783-644 Phú Yên: 377-412 | Miss |
02/03/2025 | Kon Tum: 505-595 Khánh Hòa: 911-129 Thừa Thiên Huế: 327-880 | Miss |
01/03/2025 | Đà Nẵng: 906-514 Quảng Ngãi: 187-854 Đắk Nông: 373-735 | Miss |
Thứ Năm |
Bình Định XSBDI |
Quảng Trị XSQT |
Quảng Bình XSQB |
Giải tám | 93 | 42 | 56 |
Giải bảy | 816 | 183 | 687 |
Giải sáu | 2752 1374 9595 | 2162 4340 3192 | 5096 0456 7758 |
Giải năm | 8314 | 9604 | 6267 |
Giải tư | 71965 32589 66017 95053 56815 72849 62745 | 54692 21663 77592 16026 36237 67502 62414 | 89037 74671 37984 94800 29796 57431 11044 |
Giải ba | 72668 08442 | 63979 42843 | 09447 79650 |
Giải nhì | 24003 | 02278 | 72421 |
Giải nhất | 95790 | 62666 | 23123 |
Đặc biệt | 514816 | 070337 | 038323 |
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 03 | 02, 04 | 00 |
1 | 14, 15, 16, 16, 17 | 14 | |
2 | 26 | 21, 23, 23 | |
3 | 37, 37 | 31, 37 | |
4 | 42, 45, 49 | 40, 42, 43 | 44, 47 |
5 | 52, 53 | 50, 56, 56, 58 | |
6 | 65, 68 | 62, 63, 66 | 67 |
7 | 74 | 78, 79 | 71 |
8 | 89 | 83 | 84, 87 |
9 | 90, 93, 95 | 92, 92, 92 | 96, 96 |